| 44 |
| Cầu loto âm dương 30 ngày của xổ số Miền Bắc | Tỉ lệ |
Ngày 28/01/2026: Thống kê (95,25,01,18,05) ra (95,01) | 2/5 |
Ngày 27/01/2026: Thống kê (81,01,22,04) ra (81,22,22,22) | 4/4 |
Ngày 26/01/2026: Thống kê (08,35,01,94,40) ra (94) | 1/5 |
Ngày 25/01/2026: Thống kê (17,08,11,27,54,92) ra () | 0/6 |
Ngày 24/01/2026: Thống kê (53,16,22,08,81,57) ra (22,22) | 2/6 |
Ngày 23/01/2026: Thống kê (08,70,22,47) ra (22) | 1/4 |
Ngày 22/01/2026: Thống kê (67,39,30,98,27) ra (39,27) | 2/5 |
Ngày 21/01/2026: Thống kê (23,12,98,62,27,87) ra (98) | 1/6 |
Ngày 20/01/2026: Thống kê (74,79,98,35,17) ra (74,74,79,79) | 4/5 |
Ngày 19/01/2026: Thống kê (15,97,72) ra () | 0/3 |
Ngày 18/01/2026: Thống kê (97,96,72,75,32) ra () | 0/5 |
Ngày 17/01/2026: Thống kê (22,10,77,30,65) ra () | 0/5 |
Ngày 16/01/2026: Thống kê (11,77,22,15) ra (77) | 1/4 |
Ngày 15/01/2026: Thống kê (94,77,31) ra () | 0/3 |
Ngày 14/01/2026: Thống kê (42,04,21,52,43,36,64,47,99,02,31,91,12) ra (04,21,52,99) | 4/13 |
Ngày 13/01/2026: Thống kê (39,73,24,49,04,64,88,43) ra (39,73,24,64,88,88) | 6/8 |
Ngày 12/01/2026: Thống kê (61,54,39,89,68,24) ra (39,39,24) | 3/6 |
Ngày 11/01/2026: Thống kê (24,15,69,96,51,90,68) ra (69,68) | 2/7 |
Ngày 10/01/2026: Thống kê (15,91,25,00,81,24) ra () | 0/6 |
Ngày 09/01/2026: Thống kê (09,00,27,16,22,03,99) ra () | 0/7 |
Ngày 08/01/2026: Thống kê (09,00,23,07,03,36) ra () | 0/6 |
Ngày 07/01/2026: Thống kê (26,13,89,07,23,09,85,03) ra (89,07,23,09) | 4/8 |
Ngày 06/01/2026: Thống kê (85,39,29,09,92,13,24) ra () | 0/7 |
Ngày 05/01/2026: Thống kê (29,60,32,85,81,93,35) ra (60,93) | 2/7 |
Ngày 04/01/2026: Thống kê (38,45,94,31,71,29) ra (29) | 1/6 |
Ngày 03/01/2026: Thống kê (45,19,99,31,06,34,49) ra (31,49) | 2/7 |
Ngày 02/01/2026: Thống kê (09,04,19,56,13,06) ra (04) | 1/6 |
Ngày 01/01/2026: Thống kê (11,16,25,22) ra (25,25,25) | 3/4 |
Ngày 31/12/2025: Thống kê (75,11,52,15) ra () | 0/4 |
Ngày 30/12/2025: Thống kê (46,03,02,15) ra (03) | 1/4 |
Tỉ lệ ăn 30 ngày : | 47/172(27%) |
Tổng số ngày ăn trong 30 ngày : | 20 |